ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "lực quán tính" (1件)
lực quán tính

日本語
名慣性カ
Lực quán tính làm xe trượt đi.
慣性力で車が滑る。
類語検索結果 "lực quán tính" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "lực quán tính" (1件)
Lực quán tính làm xe trượt đi.
慣性力で車が滑る。
